Đà Nẵng thế và lực mới trong thế kỷ XXI = Da Nang new image in century XXI
Giới thiệu chung về vùng đất và con người Đà Nẵng; cùng các chương trình kinh tế trọng điểm, hệ thống chính trị - xã hội, an ninh, quốc phòng, đối ngoại, văn hoá - xã hội, tổ chức hành chính và những mục tiêu, giải pháp thực hiện thắng lợi nhiệm vụ cơ bản của thành phố đến năm 2010...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Άλλοι συγγραφείς: | , , , , |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H.
Chính trị Quốc gia
2005
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02204aam a22004938a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007406 | ||
| 003 | 3567 | ||
| 005 | 20120521140509.0 | ||
| 008 | 111003s2005 viesd | ||
| 020 | |c 75000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 330.959751 |b Đan |
| 084 | |b Đ000N | ||
| 084 | |a Đ9(1-4Qđ)0 | ||
| 245 | |a Đà Nẵng thế và lực mới trong thế kỷ XXI |b = Da Nang new image in century XXI |c B.s.: Chu Viết Luân (ch.b.), Lương Quang Huy, Phạm Minh Dương ; Biên dịch, h.đ. tiếng Anh: Trần Ngọc Điệp.. | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2005 | ||
| 300 | |a 748tr. |b ảnh, bảng |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Công ty cổ phần Thông tin kinh tế Đối ngoại | ||
| 520 | |a Giới thiệu chung về vùng đất và con người Đà Nẵng; cùng các chương trình kinh tế trọng điểm, hệ thống chính trị - xã hội, an ninh, quốc phòng, đối ngoại, văn hoá - xã hội, tổ chức hành chính và những mục tiêu, giải pháp thực hiện thắng lợi nhiệm vụ cơ bản của thành phố đến năm 2010 | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa chí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hoá | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quốc phòng | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngoại giao | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Xã hội | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kinh tế | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Đà Nẵng | |
| 700 | 0 | |a Chu Viết Luân |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Phạm Minh Dương |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Triệu Lệ Quyên |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Hà Thành |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Lương Quang Huy |e b.s. | |
| 910 | |a Huỳnh Thị Cẩm Lai |d 03/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 330.959751 Đan |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 330.959751 Đan |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||