Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Những lý luận và kết quả nghiên cứu về từ vựng, ý nghĩa, hệ thống, các lớp từ. Việc giảng dạy từ vựng - ngữ nghĩa trong nhà trường
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Giáo dục
1981
|
| シリーズ: | Sách Đại học sư phạm
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01314nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007734 | ||
| 003 | 3898 | ||
| 005 | 20120824080858.0 | ||
| 008 | 111011s1981 viesd | ||
| 020 | |c 10đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.9222 |b ĐO-C | ||
| 100 | 0 | |a Đỗ Hữu Châu | |
| 245 | 0 | |a Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt |c Đỗ Hữu Châu | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1981 | ||
| 300 | |a 293tr |c 19 cm | ||
| 490 | |a Sách Đại học sư phạm | ||
| 520 | |a Những lý luận và kết quả nghiên cứu về từ vựng, ý nghĩa, hệ thống, các lớp từ. Việc giảng dạy từ vựng - ngữ nghĩa trong nhà trường | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a ngữ nghĩa học | ||
| 653 | |a giáo trình | ||
| 653 | |a từ | ||
| 700 | |a tiếng Việt | ||
| 910 | |a Lai Thi Minh Phuong |d 11/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9222 ĐO-C |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9222 ĐO-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 27 |g 24 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||