Các cấu trúc đại số cơ bản
Lí thuyết nhóm và vành, khảo sát các cấu trúc con, các nhóm con. Định nghĩa và tính chất cấu trúc Mođun, đại số và đối đại số
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01241nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007767 | ||
| 003 | 3932 | ||
| 005 | 20111011141043.0 | ||
| 008 | 111011s1999 viesd | ||
| 020 | |c 8200đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512.2 |b LE-T | ||
| 100 | 0 | |a Lê Văn Thuyết | |
| 245 | 0 | |a Các cấu trúc đại số cơ bản |c Lê Văn Thuyết | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1999 | ||
| 300 | |a 151tr |c 21cm | ||
| 520 | |a Lí thuyết nhóm và vành, khảo sát các cấu trúc con, các nhóm con. Định nghĩa và tính chất cấu trúc Mođun, đại số và đối đại số | ||
| 653 | |a Đại số cao cấp | ||
| 653 | |a Lí thuyết nhóm | ||
| 653 | |a Lí thuyết vành | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 910 | |a Lai Thi Minh Phuong |d 11/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.2 LE-T |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.2 LE-T |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||