Tổng quan về đại số hiện đại T.1 Tổng quan về đại số hiện đại
Số nguyên; số hữu tỷ và trường; đa thức; số thực; số phức; nhóm, véctơ và không gian véctơ; đại số ma trận
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Đại học và trung học chuyên nghiệp
1979
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01454nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007913 | ||
| 003 | 4090 | ||
| 005 | 20120314140306.0 | ||
| 008 | 111013s1979 viesd | ||
| 020 | |c 1.25đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512 |b BI-G | ||
| 100 | 0 | |a Birkhoff, Garrett | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tổng quan về đại số hiện đại |c Garrett Birkhoff, Sauders Maclane ; Ngô Thúc Lanh dịch |n T.1 |p Tổng quan về đại số hiện đại |
| 260 | |a H. |b Đại học và trung học chuyên nghiệp |c 1979 | ||
| 300 | |a 255tr |c 24cm | ||
| 500 | |a Dịch từ nguyên bản tiếng Anh | ||
| 520 | |a Số nguyên; số hữu tỷ và trường; đa thức; số thực; số phức; nhóm, véctơ và không gian véctơ; đại số ma trận | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a đại số | ||
| 700 | |a Maclane, Sauders |e Tác giả | ||
| 700 | |a Ngô Thúc Lanh |e Dịch | ||
| 773 | |t Tổng quan về đại số hiện đại |w 4088 | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512 BI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512 BI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||