Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng T.1 Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích
Giới thiệu các vấn đề cơ bản về đại số tuyến tính và hình học giải tích, khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ, không gian véctơ, ánh xạ tuyến tính và ma trận, định thức và hệ phương trình tuyến tính...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2008
|
| 版: | In lần thứ 4 |
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01791nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007920 | ||
| 003 | 4097 | ||
| 005 | 20120306140315.0 | ||
| 008 | 111013s2008 viesd | ||
| 020 | |c 28500đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512.5 |b TR-H | ||
| 100 | 0 | |a Trần Trọng Huệ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |b Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng |c Trần Trọng Huệ |n T.1 |p Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |
| 250 | |a In lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2008 | ||
| 300 | |a 268tr |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 520 | |a Giới thiệu các vấn đề cơ bản về đại số tuyến tính và hình học giải tích, khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ, không gian véctơ, ánh xạ tuyến tính và ma trận, định thức và hệ phương trình tuyến tính | ||
| 653 | |a Đại số tuyến tính | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 773 | |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 4092 | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 TR-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 TR-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 88 |g 8 |h N |i 18 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||