Toán học ứng dụng Đối tượng, logic đặc điểm các phương pháp
Lịch sử và hiện trạng của toán học, xem xét các quan điểm về toán học thuần tuý và toán học ứng dụng. Cơ sở của nghiên cứu toán học ứng dụng: phát biểu bài toán toán học, chọn phương pháp giải bài toán đó.Những nguồn gốc sai lầm trong nghiên cứu, giảng dạy toán học ứng dụng....
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1985
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01700nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007941 | ||
| 003 | 4118 | ||
| 005 | 20111013091023.0 | ||
| 008 | 111013s1985 viesd | ||
| 020 | |c 15đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 519 |b IB-I | ||
| 100 | 0 | |a Blekman, I.I. | |
| 245 | 0 | |a Toán học ứng dụng |b Đối tượng, logic đặc điểm các phương pháp |c I.I. Blekman, A.D. Mưskix, IA.G. Panovko, IA.G.; Người dịch: Trần Tất Thắng | |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1985 | ||
| 300 | |a 319tr.: hình vẽ |c 24cm | ||
| 500 | |a Phụ lục trang 308 | ||
| 520 | |a Lịch sử và hiện trạng của toán học, xem xét các quan điểm về toán học thuần tuý và toán học ứng dụng. Cơ sở của nghiên cứu toán học ứng dụng: phát biểu bài toán toán học, chọn phương pháp giải bài toán đó.Những nguồn gốc sai lầm trong nghiên cứu, giảng dạy toán học ứng dụng. | ||
| 650 | |a Toán học ứng dụng | ||
| 653 | |a Logic | ||
| 653 | |a Phương pháp luận | ||
| 653 | |a Đối tượng | ||
| 653 | |a Panovko, IA.G. |a Mưskix, A.D. | ||
| 700 | |a Trần Tất Thắng |e Dịch |e Tác giả | ||
| 910 | |a Phương |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519 IB-I |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519 IB-I |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||