Giáo trình toán hình học tập 7 giáo trình và 400 bài tập có lời giải hình học
Hình học Afin trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều. Hình học Afin Euclide trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều. Hình học Afin thực. Đường cong trên mặt phẳng. Các tính chất mêtríc của đường cong trên mặt phẳng. Đường cong trong không gian và mặt cong...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Livro |
| Publicado em: |
Hà Nội
Nhà xuất bản giáo dục
1999
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01663nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008071 | ||
| 003 | 4252 | ||
| 005 | 20120316150342.0 | ||
| 008 | 111013s1999 sd | ||
| 020 | |c 38000đ | ||
| 082 | |a 516 |b MA-J | ||
| 100 | 0 | |a Marie Monier-Jean |e tác giả | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình toán |b hình học |c Marie Monier-Jean |n tập 7 |p giáo trình và 400 bài tập có lời giải |p hình học |
| 260 | |a Hà Nội |b Nhà xuất bản giáo dục |c 1999 | ||
| 300 | |a 506 tr |b hình vẽ |c 24 cm | ||
| 520 | |a Hình học Afin trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều. Hình học Afin Euclide trong mặt phẳng và trong không gian ba chiều. Hình học Afin thực. Đường cong trên mặt phẳng. Các tính chất mêtríc của đường cong trên mặt phẳng. Đường cong trong không gian và mặt cong | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Hình học | ||
| 653 | |a Toán | ||
| 700 | |a Nguyễn Chi |e người dịch | ||
| 700 | |a Nguyễn Văn Thường |e Hiệu đính | ||
| 773 | |t Giáo trình toán |w 4229 | ||
| 773 | |d Nxb. Giáo dục |d H. |d 1999 |t Giáo trình toán |w 9705 | ||
| 910 | |a Diễm |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516 MA-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516 MA-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||