Các mô hình xác suất và ứng dụng Phần 2 Quá trình dừng và Ứng dụng: Nguyễn Duy Tiến (ch.b), Đặng Hùng Thắng
Khái niệm quá trình cấp hai, hàm tương quan, phép tính tích phân, vi phân cho qúa trình cấp hai và tích phân ngẫu nhiên đối với độ đo ngẫu nhiên gia số trực giao. Khái niệm quá trình dừng và ứng dụng của lý thuyết xác suất
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học quốc gia Hà Nội
2001
|
| Reeks: | Sách Đại học thư phạm
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01674nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008136 | ||
| 003 | 4320 | ||
| 005 | 20120307130347.0 | ||
| 008 | 111014s2001 viesd | ||
| 020 | |c 12500đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 519.2 |b NG-T | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Duy Tiến |e Chủ Biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Các mô hình xác suất và ứng dụng |c Nguyến Duy Tiến |n Phần 2 |p Quá trình dừng và Ứng dụng: Nguyễn Duy Tiến (ch.b), Đặng Hùng Thắng |
| 260 | |a H. |b Đại học quốc gia Hà Nội |c 2001 | ||
| 300 | |a 120tr |c 21cm | ||
| 490 | |a Sách Đại học thư phạm | ||
| 504 | |a Mục lục trang 5 | ||
| 520 | |a Khái niệm quá trình cấp hai, hàm tương quan, phép tính tích phân, vi phân cho qúa trình cấp hai và tích phân ngẫu nhiên đối với độ đo ngẫu nhiên gia số trực giao. Khái niệm quá trình dừng và ứng dụng của lý thuyết xác suất | ||
| 653 | |a Mô hình toán | ||
| 653 | |a xác suất | ||
| 653 | |a giải trình | ||
| 700 | |a ứng dụng | ||
| 700 | |a Đặng Hùng Thắng |e tác giả | ||
| 773 | |t Các mô hình xác suất và ứng dụng |w 4314 | ||
| 910 | |a Thương |d 14/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.2 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519.2 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||