Giáo trình hoá học môi trường cơ sở
Gồm môi trường và giáo dục môi trường. Môi trường khí quyển, thuỷ quyển, thạch quyển. Độc chất hoá học và công nghệ môi trường
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Giáo dục
2007
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01332aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008461 | ||
| 003 | 4650 | ||
| 005 | 20111018101015.0 | ||
| 008 | 111018s2007 viesd | ||
| 020 | |c 19000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 363.7 |
| 084 | |a B111z73 |b GI-108T | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hải | |
| 245 | |a Giáo trình hoá học môi trường cơ sở |c Nguyễn Văn Hải | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2007 | ||
| 300 | |a 162tr. |b bảng, hình vẽ |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Huế. Trung tâm Đào tạo từ xa | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 159-160 | ||
| 520 | |a Gồm môi trường và giáo dục môi trường. Môi trường khí quyển, thuỷ quyển, thạch quyển. Độc chất hoá học và công nghệ môi trường | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hoá học môi trường | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Môi trường | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thuỷ quyển | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thạch quyển | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Khí quyển | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Công nghệ | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||