Xác suất thống kê Giáo trình Cao đẳng sư phạm
Biến cố ngẫu nhiên và xác suất. Biến cố ngẫu nhiên và hàm phân phối. Các số đặc trưng..
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Đại học sư phạm
2005
|
| Serier: | Sách Cao đẳng sư phạm
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01188nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008466 | ||
| 003 | 4655 | ||
| 005 | 20121031101006.0 | ||
| 008 | 111018s2005 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 519 |b PH-K | ||
| 100 | 0 | |a Phạm Văn Kiều |e Tác giả | |
| 245 | 0 | |a Xác suất thống kê |b Giáo trình Cao đẳng sư phạm |c Phạm Văn Kiều | |
| 260 | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2005 | ||
| 300 | |a 259tr |c 24cm | ||
| 490 | |a Sách Cao đẳng sư phạm | ||
| 520 | |a Biến cố ngẫu nhiên và xác suất. Biến cố ngẫu nhiên và hàm phân phối. Các số đặc trưng.. | ||
| 653 | |a Xác suất | ||
| 653 | |a Thống kê | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 910 | |a Thương |d 18/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519 PH-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 519 PH-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 42 |g 3 |h N |i 48 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||