Đại số 1 Giáo trình và 600 bài tập có lời giải Tập 5 Giáo trình Toán
Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp. Cấu trúc đại số. số Nguyên. Số hữu tỷ, Số học trong Z...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Giáo dục
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01290nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008588 | ||
| 003 | 4778 | ||
| 005 | 20111019101039.0 | ||
| 008 | 111019s1999 viesd | ||
| 020 | |c 40000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512 |b MA-J | ||
| 100 | 0 | |a Jean | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đại số 1 |b Giáo trình và 600 bài tập có lời giải |c Jean, Marie Monier |n Tập 5 |p Giáo trình Toán |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1999 | ||
| 300 | |a 583tr |c 24cm | ||
| 500 | |a Mục lục đầu sách | ||
| 520 | |a Ngôn ngữ của lý thuyết tập hợp. Cấu trúc đại số. số Nguyên. Số hữu tỷ, Số học trong Z... | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 700 | |a Marie Monier |e Tác giả | ||
| 773 | |t Đại số 1 |w 4773 | ||
| 910 | |a Thương |d 19/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512 MA-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 2 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512 MA-J |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 2 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||