Một số câu hỏi và bài tập hoá hữu cơ Dùng cho học sinh chuyên hoá, sinh viên cao đẳng - đại học chuyên ngành Hoá, giáo viên hoá PTTH
Tập hợp các câu hỏi lí thuyết, các bài tập định tính, định lượng theo phương pháp truyền thống cùng một số câu hỏi theo phương pháp truyền thống cùng một số câu hỏi và bài tập dạng trắc nghiệm theo phương pháp mới
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2006
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01688nam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008781 | ||
| 003 | 4973 | ||
| 005 | 20120313140311.0 | ||
| 008 | 111021s2006 viesd | ||
| 020 | |c 26400đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 547.07 |b ĐA-I | ||
| 084 | |a D2z73 | ||
| 084 | |b M458S | ||
| 100 | 1 | |a Đào Văn Ích | |
| 245 | 1 | 0 | |a Một số câu hỏi và bài tập hoá hữu cơ |b Dùng cho học sinh chuyên hoá, sinh viên cao đẳng - đại học chuyên ngành Hoá, giáo viên hoá PTTH |c B.s.: Đào Văn Ích (ch.b.), Triệu Quý Hùng |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2006 | ||
| 300 | |a 255tr. |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 504 | |a Thư mục cuối chính văn | ||
| 520 | |a Tập hợp các câu hỏi lí thuyết, các bài tập định tính, định lượng theo phương pháp truyền thống cùng một số câu hỏi theo phương pháp truyền thống cùng một số câu hỏi và bài tập dạng trắc nghiệm theo phương pháp mới | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hoá hữu cơ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách tham khảo | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bài tập | |
| 700 | 0 | |a Triệu Quý Hùng | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 21/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 547.07 ĐA-I |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 547.07 ĐA-I |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 17 |g 2 |h N |i 21 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||