Lịch thế kỷ XX 1901-2000
Bảng ngày tháng dương lịch và âm lịch từ năm 1901 đếnnăm 2000;gồm thời gian đã qua(1901-1967) và thời gian sắp đến(1968-2000);cuốn sách có phần lịch sử(1901-1967) và phần tính toán(1968-2000)
Salvato in:
| Ente Autore: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Văn hóa
1982
|
| Edizione: | Tái bản thu nhỏ |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01233nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008809 | ||
| 003 | 5002 | ||
| 005 | 20111021161014.0 | ||
| 008 | 111021s1982 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 529 |b NHA | ||
| 110 | |a Nha khí tượng | ||
| 245 | 0 | |a Lịch thế kỷ XX |b 1901-2000 |c Nha khí tượng Việt Nam b.s. | |
| 250 | |a Tái bản thu nhỏ | ||
| 260 | |a H. |b Văn hóa |c 1982 | ||
| 300 | |b Bảng |c 19 cm | ||
| 520 | |a Bảng ngày tháng dương lịch và âm lịch từ năm 1901 đếnnăm 2000;gồm thời gian đã qua(1901-1967) và thời gian sắp đến(1968-2000);cuốn sách có phần lịch sử(1901-1967) và phần tính toán(1968-2000) | ||
| 650 | |a lịch | ||
| 653 | |a thế kỷ 20 | ||
| 910 | |a quỳnh |d 21/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 529 NHA |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 529 NHA |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||