Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam
Gồm những thông tin chung về từng quốc gia và vùng lãnh thổ có cùng quan hệ kinh tế với Việt Nam: vị trí địa lí, diện tích, dân số và những chỉ số phát triển kinh tế, xã hội, các quan hệ kinh tế với Việt Nam
Salvato in:
| Natura: | Libro |
|---|---|
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Thông tấn
2006
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01750aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000008968 | ||
| 003 | 5162 | ||
| 005 | 20120523100502.0 | ||
| 008 | 111024s2006 viesd | ||
| 020 | |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 337.597 |b Quô |
| 084 | |a Q58 |b C101Q | ||
| 084 | |a Đ9(0)0 | ||
| 245 | |a Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam |c Ban Hợp tác Quốc tế và Đào tạo b.s. | ||
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2006 | ||
| 300 | |a 682tr. |b bảng |c 26cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội Quốc gia | ||
| 520 | |a Gồm những thông tin chung về từng quốc gia và vùng lãnh thổ có cùng quan hệ kinh tế với Việt Nam: vị trí địa lí, diện tích, dân số và những chỉ số phát triển kinh tế, xã hội, các quan hệ kinh tế với Việt Nam | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Đất nước học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kinh tế | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân số | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quan hệ kinh tế | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Xã hội | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thế giới | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 24/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 337.597 Quô |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 337.597 Quô |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||