Kỹ thuật di truyền và ứng dụng
Giới thiệu sự hình thành và các giai đoạn phát triển của kỹ thuật di truyền. Nguyên lí thao tác axít Nucleic. Các Ezym và các hệ thống vật chủ. Nguyên lí ứng dụng kỹ thuật di truyền và các lĩnh vực ứng dụng di truyền như tạo ra protein, thực vật và động vật chuyển gen......
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2004
|
| Wydanie: | In lần thứ 2 |
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01675aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009055 | ||
| 003 | 5249 | ||
| 005 | 20111025091030.0 | ||
| 008 | 111024s2004 viesd | ||
| 020 | |c 27000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 660.6 |b LÊ-L |
| 084 | |a E041z73 |b K600T | ||
| 100 | 0 | |a Lê Đình Lương | |
| 245 | |a Kỹ thuật di truyền và ứng dụng |c B.s.: Lê Đình Lương, Quyền Đình Thi | ||
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2004 | ||
| 300 | |a 304tr. |b hình vẽ, bảng |c 21cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 304 | ||
| 520 | |a Giới thiệu sự hình thành và các giai đoạn phát triển của kỹ thuật di truyền. Nguyên lí thao tác axít Nucleic. Các Ezym và các hệ thống vật chủ. Nguyên lí ứng dụng kỹ thuật di truyền và các lĩnh vực ứng dụng di truyền như tạo ra protein, thực vật và động vật chuyển gen... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Di truyền | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Di truyền học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ứng dụng | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nguyên lí | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 0 | |a Quyền Đình Thi | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 660.6 LÊ-L |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 660.6 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 78 |g 2 |h N |i 34 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||