Người Dao ở Việt Nam = The Yao people in Vietnam
Giới thiệu về nguồn gốc - lịch sử, các hoạt động kinh tế và những đặc trưng văn hoá tiêu biểu nhất của người Dao
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | , , , , |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Thông tấn
2007
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01740aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009225 | ||
| 003 | 5420 | ||
| 005 | 20111025141003.0 | ||
| 008 | 111025s2007 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 305.8959 |b Ngư |
| 084 | |a P52(1D) |b NG558D | ||
| 245 | |a Người Dao ở Việt Nam |b = The Yao people in Vietnam |c B.s.: Phạm Quang Hoan, Lý Hành Sơn, Hoàng Thanh Lịch ; Vũ Quốc Khánh (ch.b.) ; Nguyễn Xuân Hồng dịch | ||
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2007 | ||
| 300 | |a 163tr. |b ảnh |c 20cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu về nguồn gốc - lịch sử, các hoạt động kinh tế và những đặc trưng văn hoá tiêu biểu nhất của người Dao | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Dao | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kinh tế | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hoá | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Lịch sử | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách song ngữ | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quốc Khánh |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Lỹ Hành Sơn |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Thanh Lịch |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Quang Hoan |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Hồng |e dịch | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 25/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.8959 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.8959 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||