Bơi lội với tuổi thơ
Nội dung, nhiệm vụ, phương pháp và phương tiện giảng dạy bơi ban đầu. Mối quan hệ giữa bơi lội: lướt nước, di chuyển trong nước, lặn, bơi. Các bài tập cụ thể cho trẻ em học bơi
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh
Thể dục thể thao
1978
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01400nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009524 | ||
| 003 | 5721 | ||
| 005 | 20111028091034.0 | ||
| 008 | 111028s1978 viesd | ||
| 020 | |c 0.6đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 797.208.35 |b LE-G | ||
| 100 | 0 | |a Gerkhard Levin | |
| 245 | 0 | |a Bơi lội với tuổi thơ |c Gerkhard Levin, Ngũ Mạnh Tường và Tạ Lân dịch | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Thể dục thể thao |c 1978 | ||
| 300 | |a 173tr |c 19 cm | ||
| 520 | |a Nội dung, nhiệm vụ, phương pháp và phương tiện giảng dạy bơi ban đầu. Mối quan hệ giữa bơi lội: lướt nước, di chuyển trong nước, lặn, bơi. Các bài tập cụ thể cho trẻ em học bơi | ||
| 653 | |a Bơi | ||
| 653 | |a Sách đọc thêm | ||
| 653 | |a Trẻ em | ||
| 653 | |a Thể thao | ||
| 700 | |a Ngũ Mạnh Tường |a Tạ Lân |e Người dịch | ||
| 910 | |a Thương |d 28/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 797.208.35 LE-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 797.208.35 LE-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||