Bách khoa thư Hà Nội Kỉ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội 1010 - 2010 T.6 Khoa học và công nghệ
Giới thiệu tổng quan về các thời kỳ khoa học và công nghệ Hà Nội. Khoa học và công nghệ Thăng Long trong thời phong kiến. Khoa học công nghệ Hà Nội thời Pháp thuộc 1883-1945. Hoạt động Khoa học và công nghệ của Hà Nội từ sau cách mạng tháng Tám đến nay. Một số nhà khoa học tự nhiên và công nghệ, một...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Văn hóa thông tin
2008
|
| Cyfres: | Viện nghiên cứu và phổ biến kiến thức bách khoa
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01950nam a2200421 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000009628 | ||
| 003 | 5825 | ||
| 005 | 20111031091033.0 | ||
| 008 | 111031s2008 viesd | ||
| 020 | |c 150000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 039 |b Bac | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Đức Khiển |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bách khoa thư Hà Nội |b Kỉ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội 1010 - 2010 |c Nguyễn Đức Khiển |n T.6 |p Khoa học và công nghệ |
| 260 | |a H. |b Văn hóa thông tin |c 2008 | ||
| 300 | |a 409 tr. |c 27 cm | ||
| 490 | |a Viện nghiên cứu và phổ biến kiến thức bách khoa | ||
| 500 | |a Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội | ||
| 520 | |a Giới thiệu tổng quan về các thời kỳ khoa học và công nghệ Hà Nội. Khoa học và công nghệ Thăng Long trong thời phong kiến. Khoa học công nghệ Hà Nội thời Pháp thuộc 1883-1945. Hoạt động Khoa học và công nghệ của Hà Nội từ sau cách mạng tháng Tám đến nay. Một số nhà khoa học tự nhiên và công nghệ, một số tổ và nghệ nhân làng nghề tiêu biểu của thủ đô Hà Nội. | ||
| 653 | |a Khoa học và công nghệ | ||
| 653 | |a Hà Nội | ||
| 653 | |a Bách khoa thư | ||
| 700 | |a Nguyễn Đức Khiển |e Chủ biên | ||
| 700 | |a Nguyễn Năng An |e B.s | ||
| 700 | |a Lê Duy Thước |e B.s | ||
| 700 | |a lê Thiện Kha |e B.s | ||
| 773 | |t Bách khoa thư Hà Nội |w 5800 | ||
| 910 | |a duyên | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 039 Bac |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 039 Bac |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||