Cổ thi tác dịch Việt Nam phong sử Sách tham khảo
Gồm những bài thơ phong sử theo các thể loại phú, thuộc hứng, thuộc tỷ...được dịch từ nguyên tác chữ Hán; Nội dung phản ánh đa dạng và lịch sử và văn hoá Việt Nam
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Lao động
2004
|
| الطبعة: | Tái bản, có sửa chữa |
| سلاسل: | Cổ thi tác dịch
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01697nam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010017 | ||
| 003 | 6216 | ||
| 005 | 20111107111145.0 | ||
| 008 | 111107s2004 viesd | ||
| 020 | |c 29000đ |d 800b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 398.809597 |b NG-M | ||
| 084 | |a V5(1)5-5 | ||
| 084 | |b V308N | ||
| 100 | 1 | |a Nguyển Văn Mại | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cổ thi tác dịch Việt Nam phong sử |b Sách tham khảo |c Nguyễn Văn Mại ; Tạ Quang Phát dịch ; Đào Hùng Hiệu chỉnh |
| 250 | |a Tái bản, có sửa chữa | ||
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2004 | ||
| 300 | |a 287tr. |c 19cm | ||
| 490 | |a Cổ thi tác dịch | ||
| 520 | |a Gồm những bài thơ phong sử theo các thể loại phú, thuộc hứng, thuộc tỷ...được dịch từ nguyên tác chữ Hán; Nội dung phản ánh đa dạng và lịch sử và văn hoá Việt Nam | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học cận đại | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghiên cứu văn học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thơ | |
| 653 | |a Thơ phong sử | ||
| 700 | 0 | |a Tạ Quang Phát |e dịch | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Hào Hùng |e hiệu chỉnh | |
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 7/11/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 NG-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.809597 NG-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||