Niên biểu Việt Nam Đối chiếu với năm dương lịch và niên biểu Trung Quốc
Bảng đối chiếu ngày tháng âm lịch với ngày và tháng dương lịch năm 1788 đến 2000. Bảng tìm ngày trong tuần lễ khi đã biết ngày trong tháng dương lịch. Bảng vạn niên đối chiếu năm dương lịch và năm âm lịch. Bảng tiền đồng Việt nam qua các triều đại...
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Khoa học xã hội
1984
|
| Rhifyn: | In lần 3 có chỉnh lý, bổ sung : Bảng tiền đồng Việt Nam qua các triều đại |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01484nam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010026 | ||
| 003 | 6225 | ||
| 005 | 20120522140556.0 | ||
| 008 | 111107s1984 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 15đ |d 18000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 529.3 |b Niê | ||
| 084 | |a P227 |b N305B | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Niên biểu Việt Nam |b Đối chiếu với năm dương lịch và niên biểu Trung Quốc |
| 250 | |a In lần 3 có chỉnh lý, bổ sung : Bảng tiền đồng Việt Nam qua các triều đại | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1984 | ||
| 300 | |a 151tr |c 19cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Vụ Bảo tồn bảo tàng | ||
| 520 | |a Bảng đối chiếu ngày tháng âm lịch với ngày và tháng dương lịch năm 1788 đến 2000. Bảng tìm ngày trong tuần lễ khi đã biết ngày trong tháng dương lịch. Bảng vạn niên đối chiếu năm dương lịch và năm âm lịch. Bảng tiền đồng Việt nam qua các triều đại | ||
| 653 | |a Niên biểu | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 529.3 Niê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 529.3 Niê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||