Giáo trình bào chế Đối tượng: Dược sĩ trung học : Dùng trong các trường THCN Ph.2
Trình bày đại cương về các loại thuốc tiêm, thuốc tiêm truyền, cồn thuốc, cao thuốc, siro thuốc, thuốc hỗn dịch, thuốc mỡ, thuốc đạn và thuốc trứng
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Nxb. Hà Nội
2007
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01756aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010087 | ||
| 003 | 6287 | ||
| 005 | 20121011141018.0 | ||
| 008 | 111110s2007 viesd | ||
| 020 | |c 27000đ |d 700b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 615.071 |b NG-D |
| 084 | |a N281.7z72 |b GI-108T | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thuý Dần | |
| 245 | |a Giáo trình bào chế |b Đối tượng: Dược sĩ trung học : Dùng trong các trường THCN |c B.s.: Nguyễn Thuý Dần (ch.b.), Ma Thị Hồng Nga, Phạm Hằng Nga |n Ph.2 | ||
| 260 | |a H. |b Nxb. Hà Nội |c 2007 | ||
| 300 | |a 199tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 198 | ||
| 520 | |a Trình bày đại cương về các loại thuốc tiêm, thuốc tiêm truyền, cồn thuốc, cao thuốc, siro thuốc, thuốc hỗn dịch, thuốc mỡ, thuốc đạn và thuốc trứng | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Bào chế | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thuốc tiêm | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dược học | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Phạm Hằng Nga |e b.s., tác giả | |
| 700 | 1 | |a Ma Thị Hồng Nga |e b.s., tác giả | |
| 773 | |t Giáo trình bào chế |w 6286 | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 10/11/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 615.071 NG-D |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 615.071 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 26 |g 0 |h N |i 2 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||