Từ điển sinh học phổ thông
Giới thiệu các từ, thuật ngữ về sinh học phổ thông
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Nbx. Từ điển quốc gia
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01236aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010102 | ||
| 003 | 6302 | ||
| 005 | 20120329080351.0 | ||
| 008 | 111111s2005 viesd | ||
| 020 | |c 95000đ |d 800b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 570.3 |b HU-D |
| 100 | 1 | |a Huỳnh Thị Dung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển sinh học phổ thông |c Huỳnh Thị Dung, Nguyễn Vũ |
| 260 | |a H. |b Nbx. Từ điển quốc gia |c 2005 | ||
| 300 | |a 659tr. |c 21cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 481-482 | ||
| 520 | |a Giới thiệu các từ, thuật ngữ về sinh học phổ thông | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học | |
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Phổ thông | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Vũ | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 570.3 HU-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 570.3 HU-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||