Giải thích từ Hán - Việt trong sách giáo khoa văn học hệ phổ thông
Tập hợp khoảng 7000 đơn vị từ vựng giải nghĩa từ Hán-Việt có nguồn gốc từ những địa chỉ khác nhau
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2006
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01342aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010105 | ||
| 003 | 6305 | ||
| 005 | 20120529070548.0 | ||
| 008 | 111111s2006 viesd | ||
| 020 | |c 25500đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 495.1 |b LÊ-T |
| 084 | |a V171.11-42 |b GI-103T | ||
| 100 | 1 | |a Lê Anh Tuấn | |
| 245 | |a Giải thích từ Hán - Việt trong sách giáo khoa văn học hệ phổ thông |c Lê Anh Tuấn | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2006 | ||
| 300 | |a 315tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Tập hợp khoảng 7000 đơn vị từ vựng giải nghĩa từ Hán-Việt có nguồn gốc từ những địa chỉ khác nhau | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Trung Quốc | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phổ thông trung học | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển giải nghĩa | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.1 LÊ-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.1 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 45 |g 8 |h N |i 100 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||