Người Hmông ở Việt Nam = The Hmong in Việtnam
Khái quát nguồn gốc lịch sử, phân bố dân cư, phong tục, tập quán, đời sống sinh hoạt, văn hoá truyền thống đặc trưng của người Hmông
Đã lưu trong:
| 其他作者: | , , , , |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thông tấn
2005
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01700aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010108 | ||
| 003 | 6308 | ||
| 005 | 20111114081137.0 | ||
| 008 | 111111s2005 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 305.895972 |b Ngư |
| 084 | |b NG558H | ||
| 084 | |a P52(1Hm)-5/7 | ||
| 245 | |a Người Hmông ở Việt Nam |b = The Hmong in Việtnam |c B.s.: Vũ Quốc Khánh (ch.b.), Khổng Diễn, Phạm Quang Hoan.. | ||
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2005 | ||
| 300 | |a 173tr. |b ảnh |c 29cm | ||
| 520 | |a Khái quát nguồn gốc lịch sử, phân bố dân cư, phong tục, tập quán, đời sống sinh hoạt, văn hoá truyền thống đặc trưng của người Hmông | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Hmông | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tập quán | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hóa truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phong tục | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách ảnh | |
| 700 | 0 | |a Vũ Quốc Khánh |e ch.b. | |
| 700 | 0 | |a Phạm Quang Hoan |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Trần Tất Chủng |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Ngọc Thanh |e b.s. | |
| 700 | 0 | |a Khổng Diễn |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.895972 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.895972 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||