Từ điển Nga - Việt Tập 1 A - O
Gồm các vần A - O, các từ trong ngôn ngữ văn học Nga hiện đại, bao gồm lĩnh vực chính trị, xã hội được phân tích và giải thích chi tiết theo nhiều cụm từ, thành ngữ
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Maxcova
Tiếng Nga
1979
|
| 版: | Xuất bản lần thứ 2 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01409nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010198 | ||
| 003 | 6398 | ||
| 005 | 20111121101148.0 | ||
| 008 | 111121s1979 viesd | ||
| 020 | |c 25.5đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 491.73 |b Tưđ | ||
| 100 | 1 | |a Alikanôv, K.M |e Tác giả | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Nga - Việt |c K.M. Alikanôv, V.V. Ivanôv, J.A. Malkhanôva |n Tập 1 |p A - O |
| 250 | |a Xuất bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a Maxcova |b Tiếng Nga |c 1979 | ||
| 300 | |a 648tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Gồm các vần A - O, các từ trong ngôn ngữ văn học Nga hiện đại, bao gồm lĩnh vực chính trị, xã hội được phân tích và giải thích chi tiết theo nhiều cụm từ, thành ngữ | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Tiếng Nga | ||
| 700 | |a V.V. Ivanôv |a J.A. Malkhanôva |e Tác giả | ||
| 773 | |t Từ điển Nga - Việt |w 6396 | ||
| 910 | |a Thương |d 21/11/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 491.73 Tưđ |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 491.73 Tưđ |e unavailable |t Error 5002 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 2 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||