Dãy Fibonacci và ứng dụng
Tổng quan về dãy số. Dãy Fibonacci. Các ứng dụng của dãy Fibonacci
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2009
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01411nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000010232 | ||
| 003 | 6434 | ||
| 005 | 20111209101231.0 | ||
| 008 | 111209s2009 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 072 | |a Luận văn Thạc sĩ khoa học | ||
| 082 | |a 513 |b NGU-S | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hồng Sinh | |
| 245 | 1 | |a Dãy Fibonacci và ứng dụng |c Nguyễn Hồng Sinh | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2009 | ||
| 300 | |a 77 tr |c 29 cm |e 1 tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn Thạc sĩ Khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.40 | ||
| 520 | |a Tổng quan về dãy số. Dãy Fibonacci. Các ứng dụng của dãy Fibonacci | ||
| 653 | |a Thiết bị dãy Fibonacci | ||
| 653 | |a Luận văn Thạc sĩ toán sơ cấp | ||
| 653 | |a Các tính chất của dãy Fibonacci | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 700 | 1 | |a Trần Quốc Chiến |c PGS.TSKH |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 513 NGU-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 513 NGU-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||