Nguyên lý của các hệ cơ sở dữ liệu Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng
Đại cương về các hệ cơ sở dữ liệu, các mô hình dữ liệu. Ngôn ngữ định nghĩa và thao tác dữ liệu đối với mô hình quan hệ, lý thuyết thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ. Tổ chức dữ liệu vật lí, an toàn và toàn vẹn dữ liệu, quản trị giao dịch, tiếp cận mạng và phân cấp....
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2009
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01769aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000012867 | ||
| 003 | 9191 | ||
| 005 | 20121022091008.0 | ||
| 008 | 120302s2009 viesd | ||
| 020 | |c 42000đ |d 500b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 005.74 |b NG-A |
| 084 | |a F973.2-01z73 | ||
| 084 | |b NG000L | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Kim Anh | |
| 245 | |a Nguyên lý của các hệ cơ sở dữ liệu |b Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng |c Nguyễn Kim Anh | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2009 | ||
| 300 | |a 294tr. |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Bách khoa Hà Nội. Khoa Công nghệ Thông tin | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 288 | ||
| 520 | |a Đại cương về các hệ cơ sở dữ liệu, các mô hình dữ liệu. Ngôn ngữ định nghĩa và thao tác dữ liệu đối với mô hình quan hệ, lý thuyết thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ. Tổ chức dữ liệu vật lí, an toàn và toàn vẹn dữ liệu, quản trị giao dịch, tiếp cận mạng và phân cấp. | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Hệ quản trị | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Cơ sở dữ liệu | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 910 | |a Duyên | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.74 NG-A |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.74 NG-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 70 |g 0 |h N |i 13 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||