Inside Net Ware T.2 Inside Net Ware
Xây dựng cấu trúc NDS. Kiểm soát hệ thống tập tin. In ấn. Thiết lập môi trường người dùng.Quản lý máy phục vụ tập tin và mạng.
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Médium: | Kniha |
| Jazyk: | Vietnamese |
| Vydáno: |
H.
Nxb Thống kê
2000
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01299nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000012893 | ||
| 003 | 9217 | ||
| 005 | 20120302150357.0 | ||
| 008 | 120302s2000 viesd | ||
| 020 | |c 80000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 006.3 |b INS | ||
| 100 | 0 | |a Guide VN |e Tổng hợp và biên dịch | |
| 245 | 1 | 0 | |a Inside Net Ware |c VN - Guide(Tổng hợp và biên dịch) |n T.2 |p Inside Net Ware |
| 260 | |a H. |b Nxb Thống kê |c 2000 | ||
| 300 | |a 787 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Xây dựng cấu trúc NDS. Kiểm soát hệ thống tập tin. In ấn. Thiết lập môi trường người dùng.Quản lý máy phục vụ tập tin và mạng. | ||
| 653 | |a Inside | ||
| 653 | |a NetWare | ||
| 653 | |a Kỹ thuật nối mạng | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 773 | |t Inside Net Ware |w 9216 | ||
| 910 | |a Duyên |d 02/03/2012 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 006.3 INS |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 006.3 INS |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||