Quản trị cơ sở dữ liệu với Microsoft Visual FoxPro 5.0 Phần nâng cao
Microft VisualBasic Foxpro là một phần mềm qunản lý cơ sở dữ liệu bao gồm một số công cụ rất mạnh giúp có thể tổng hợp, truy xuất thông tin một cách thuận tiện, đồng thời có một bộ lệnh dùng trong lập trình rất phong phú.lại cho tạo ra một giao diện quen thuộc. ...bao gồm những kỹ thuật nâng cao....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
TP. Hồ Chí Minh
Thống Kê
1998
|
| মালা: | Tin học cho mọi người
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01626nam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000012933 | ||
| 003 | 9257 | ||
| 005 | 20120305100327.0 | ||
| 008 | 120305s1998 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 0đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 6T7.3-018.2 | ||
| 082 | |a 005.74071 |b ÔN-T | ||
| 084 | |a F973.202 |b H250B | ||
| 100 | 0 | |a Ông, Văn Thông |e Tác giả | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu với Microsoft Visual FoxPro 5.0 |b Phần nâng cao |c Ông, Văn Thông |
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh |b Thống Kê |c 1998 | ||
| 300 | |a 891tr |b hình vẽ |c 27cm | ||
| 490 | |a Tin học cho mọi người | ||
| 520 | |a Microft VisualBasic Foxpro là một phần mềm qunản lý cơ sở dữ liệu bao gồm một số công cụ rất mạnh giúp có thể tổng hợp, truy xuất thông tin một cách thuận tiện, đồng thời có một bộ lệnh dùng trong lập trình rất phong phú.lại cho tạo ra một giao diện quen thuộc. ...bao gồm những kỹ thuật nâng cao. | ||
| 653 | |a cơ sở dữ liệu | ||
| 653 | |a FoxPro | ||
| 700 | 1 | |a Ông, Văn Thông |e Tác giả | |
| 910 | |a Nguyễn, Thị Lê Na | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.74071 ÔN-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 005.74071 ÔN-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||