Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng T.2 Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích
Một số kiến thức về giá trị riêng và vectơ riêng, dạng chuẩn Gioocđăng, dạng song tuyến, dạng toàn phương, không gian vectơ ứclit, không gian vectơ Unita, Tenxơ, hình học giải tích
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2004
|
| Edição: | In lần thứ 2 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01656nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013013 | ||
| 003 | 9344 | ||
| 005 | 20120306100317.0 | ||
| 008 | 120306s2004 viesd | ||
| 020 | |c 23500 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 512.5 |b TR-H | ||
| 100 | 0 | |a Trần Trọng Huệ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |b Dùng cho sinh viên các ngành Toán học, Cơ học, Toán tin ứng dụng |c Trần Trọng Huệ |n T.2 |p Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |
| 250 | |a In lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2004 | ||
| 300 | |a 292tr |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 520 | |a Một số kiến thức về giá trị riêng và vectơ riêng, dạng chuẩn Gioocđăng, dạng song tuyến, dạng toàn phương, không gian vectơ ứclit, không gian vectơ Unita, Tenxơ, hình học giải tích | ||
| 653 | |a Đại số tuyến tính | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 773 | |t Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích |w 4092 | ||
| 910 | |a Phuong |d 13/10/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 TR-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 512.5 TR-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 55 |g 5 |h N |i 7 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||