Sán dây (Cestoda) ký sinh ở chim thú hoang Việt Nam T.2
Giới thiệu, mô tả, hình vẽ các loại sán dây ở chim thú hoang Việt Nam gồm 83 loài
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1995
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01022nam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013533 | ||
| 003 | 9875 | ||
| 005 | 20120316140328.0 | ||
| 008 | 120316s1995 b 000 0 od | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a 9504 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 636.094 | ||
| 084 | |a M842 |b S000á | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Kỳ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sán dây (Cestoda) ký sinh ở chim thú hoang Việt Nam |c Nguyễn Thị Kỳ |n T.2 |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1995 | ||
| 300 | |a 146tr |c 19cm | ||
| 505 | |a T.2 | ||
| 520 | |a Giới thiệu, mô tả, hình vẽ các loại sán dây ở chim thú hoang Việt Nam gồm 83 loài | ||
| 653 | |a thú y | ||
| 653 | |a bệnh sinh trùng động vật | ||
| 653 | |a phân loại | ||
| 653 | |a sán dây | ||
| 653 | |a chim thú hoang | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||