Động vật có xương sống
Đặc điểm hình thái học ngành nửa dây sống, ngành có dây sống, ngành phụ có bao hay ngành phụ nguyên sống trong đuôi, ngành phụ đầu sống và ngành phụ có xương sống
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Tp. Hồ Chí Minh
Đại học khoa học tự nhiên
1998
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01344aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013550 | ||
| 003 | 9892 | ||
| 005 | 20120828090820.0 | ||
| 008 | 120316s1998 viesd | ||
| 020 | |c 0đ |d 500b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 596.71 |b TR-T |
| 084 | |a E693z73 |b Đ455V | ||
| 100 | 1 | |a Trần Văn Tòng | |
| 245 | |a Động vật có xương sống |c Trần Văn Tòng | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Đại học khoa học tự nhiên |c 1998 | ||
| 300 | |a 280tr. |b hình vẽ |c 20,5cm | ||
| 520 | |a Đặc điểm hình thái học ngành nửa dây sống, ngành có dây sống, ngành phụ có bao hay ngành phụ nguyên sống trong đuôi, ngành phụ đầu sống và ngành phụ có xương sống | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Động vật học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Động vật có xương sống | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 596.71 TR-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 596.71 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 21 |g 0 |h N |i 13 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||