Chim Việt Nam Hình thái và phân loại T.1
Mô tả 518 loài và phân loài chim thuộc bộ sẻ đã tìm thếy trên đất Việt Nam; Hai loài mới: Uyên ương thuộc bộ ngỗng và te mào thuộc bộ rẽ
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1975
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01192nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013674 | ||
| 003 | 10018 | ||
| 005 | 20120320110310.0 | ||
| 008 | 120320s1975 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 596.4 |b VO-Q | ||
| 100 | 0 | |a Võ Quý | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chim Việt Nam |b Hình thái và phân loại |c Võ Quý |n T.1 |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1975 | ||
| 300 | |a 649 tr |b Hình vẽ |c 21 cm | ||
| 520 | |a Mô tả 518 loài và phân loài chim thuộc bộ sẻ đã tìm thếy trên đất Việt Nam; Hai loài mới: Uyên ương thuộc bộ ngỗng và te mào thuộc bộ rẽ | ||
| 653 | |a Chim | ||
| 653 | |a Uyên ương | ||
| 653 | |a Bộ ngỗng | ||
| 773 | |t Chim Việt Nam |w 5375 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 596.4 VO-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 596.4 VO-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||