Giáo trình văn học thế giới Sách dành cho cao đẳng Sư phạm T.2
Giới thiệu về một số tác giả, tác phẩm văn xuôi thế giới thế kỉ 18-19, thơ, kịch và văn xuôi thế kỉ 19-20
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | , , , |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Đại học Sư phạm
2007
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01853aam a22004698a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000014333 | ||
| 003 | 10697 | ||
| 005 | 20120425150445.0 | ||
| 008 | 120425s2007 viesd | ||
| 020 | |d 3100b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 809 |b Gia |
| 084 | |a V5(0)5-4z73 |b GI-108T | ||
| 100 | 0 | |a Lưu Đức Trung |e Ch.b | |
| 245 | |a Giáo trình văn học thế giới |b Sách dành cho cao đẳng Sư phạm |c Lưu Đức Trung (ch.b.), Trần Lê Bảo, Lê Huy Bắc.. |n T.2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2007 | ||
| 300 | |a 343tr. |b bảng |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo Giáo viên THCS | ||
| 520 | |a Giới thiệu về một số tác giả, tác phẩm văn xuôi thế giới thế kỉ 18-19, thơ, kịch và văn xuôi thế kỉ 19-20 | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghiên cứu văn học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học cận đại | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kịch | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thơ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn xuôi | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thế giới | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lưu Đức Trung |e ch.b., tác giả | |
| 700 | 1 | |a Lê Huy Bắc | |
| 700 | 1 | |a Lê Nguyên Cẩn | |
| 700 | 1 | |a Hà Thị Hoà | |
| 700 | 1 | |a Trần Lê Bảo | |
| 773 | |d Nxb. Đại học Sư Phạm |d H. |t Giáo trình văn học thế giới |w 10698 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 809 Gia |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 809 Gia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 48 |g 4 |h N |i 87 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||