Hỏằ ChÃư Minh toà n tỏºưp T.9 1958-1959
Gỏằm nhỏằ¯ng tÃĂc phỏºâm, bà i nói, bà i viỏº¿t, Äiỏằn vÄn, thặ° tỏằô cỏằĐa ChỏằĐ tỏằch Hỏằ ChÃư Minh tỏằô ÄỏºĐu nÄm 1958 Äỏº¿n hỏº¿t nÄm 1959 thỏằ hiỏằn quan Äiỏằm và chỏằĐ trặ°ặĂng Äặ°ỏằng lỏằi cỏằĐa ChỏằĐ tỏằch Hỏằ ChÃư Minh trong viỏằc lÃÊnh ÄỏºĂo nhÃÂn dÃÂn thỏằi kÃơ khÃ...
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H.
ChÃưnh trỏằ Quỏằc gia
2009
|
| Ausgabe: | TÃĂi bỏºÊn lỏºĐn thỏằâ 3 |
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01772aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015114 | ||
| 003 | 11488 | ||
| 005 | 20120522100501.0 | ||
| 008 | 120522s2009 viesd | ||
| 020 | |d 1500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 335.4346 |b H450C |
| 100 | 1 | |a Hỏằ ChÃư Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hỏằ ChÃư Minh toà n tỏºưp |n T.9 |p 1958-1959 |
| 250 | |a TÃĂi bỏºÊn lỏºĐn thỏằâ 3 | ||
| 260 | |a H. |b ChÃưnh trỏằ Quỏằc gia |c 2009 | ||
| 300 | |a 674tr. |c 22cm | ||
| 504 | |a PhỏằƠ lỏằƠc: tr. 609-624 | ||
| 520 | |a Gỏằm nhỏằ¯ng tÃĂc phỏºâm, bà i nói, bà i viỏº¿t, Äiỏằn vÄn, thặ° tỏằô cỏằĐa ChỏằĐ tỏằch Hỏằ ChÃư Minh tỏằô ÄỏºĐu nÄm 1958 Äỏº¿n hỏº¿t nÄm 1959 thỏằ hiỏằn quan Äiỏằm và chỏằĐ trặ°ặĂng Äặ°ỏằng lỏằi cỏằĐa ChỏằĐ tỏằch Hỏằ ChÃư Minh trong viỏằc lÃÊnh ÄỏºĂo nhÃÂn dÃÂn thỏằi kÃơ khôi phỏằƠc kinh tỏº¿, xÃÂy dỏằ±ng ÄỏºƠt nặ°ỏằc | ||
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a Tặ° tặ°ỏằng Hỏằ ChÃư Minh | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a TÃĂc phỏºâm | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a XÃÂy dỏằ±ng CNXH | |
| 655 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a Toà n tỏºưp | |
| 773 | |a Hỏằ ChÃư Minh |b TÃĂi bỏºÊn lỏºĐn thỏằâ 3 |d H. |d 2009 |d ChÃưnh trỏằ Quỏằc gia |t Hỏằ ChÃư Minh toà n tỏºưp |w 418731 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||