Sổ tay sử dụng từ đồng nghĩa
Trinh bày các từ đồng nghĩa, sự khác biệt khi sử dụng chúng. Từ trái nghĩa
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb Trẻ
1994
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01276nam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015746 | ||
| 003 | 12129 | ||
| 005 | 20120604090622.0 | ||
| 008 | 120604s1994 b 000 0 od | ||
| 020 | |c 8000đ |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a 9502 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 403 |b TR-P | ||
| 084 | |a V143.21-96 |b S000ổ | ||
| 100 | 1 | |a Trần Huỳnh Phúc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay sử dụng từ đồng nghĩa |c Trần Huỳnh Phúc, Nguyễn Thị Anh Tuyết, Trần Thị Hoa Mỹ |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Trẻ |c 1994 | ||
| 300 | |a 357tr |c 15cm | ||
| 520 | |a Trinh bày các từ đồng nghĩa, sự khác biệt khi sử dụng chúng. Từ trái nghĩa | ||
| 653 | |a tiếng Anh | ||
| 653 | |a từ vựng | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Anh Tuyết |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Hoa Mỹ |e Tác giả | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 403 TR-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 403 TR-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||