Người Mường ở Việt Nam = The Muong in Vietnam
Giới thiệu về nguồn gốc dân cư, làng xóm và phong tục truyền thống, nhà ở, bếp, trang phục, nguồn sống, tín ngưỡng và lễ hội của người Mường ở Việt Nam
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese English |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thông tấn
2008
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01363aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015749 | ||
| 003 | 12132 | ||
| 005 | 20120604090624.0 | ||
| 008 | 120604s2008 viesd | ||
| 020 | |c 0đ |d 500b | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 305.8959 |b Ngư |
| 245 | 1 | 0 | |a Người Mường ở Việt Nam |b = The Muong in Vietnam |c Vũ Khánh ch.b. ; Nguyễn Xuân Hồng dịch |
| 260 | |a H. |b Thông tấn |c 2008 | ||
| 300 | |a 137tr. |b ảnh |c 20cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu về nguồn gốc dân cư, làng xóm và phong tục truyền thống, nhà ở, bếp, trang phục, nguồn sống, tín ngưỡng và lễ hội của người Mường ở Việt Nam | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tập quán | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phong tục | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Mường | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Xuân Hồng |e dịch | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.8959 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 305.8959 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||