Tục ngữ thường đàm - tường giải
Tập hợp và giải nghĩa 2056 đơn vị tục ngữ thường dùng trong giao tiếp, ứng xử về đời sống xã hội, đời sống tinh thần của con người
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Lao động
2011
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01329aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015838 | ||
| 003 | 12222 | ||
| 005 | 20120605140603.0 | ||
| 008 | 120605s2011 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.909597 |b TR-N |
| 100 | 1 | |a Triều Nguyên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ thường đàm - tường giải |c Triều Nguyên |
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2011 | ||
| 300 | |a 479tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 425-475 | ||
| 520 | |a Tập hợp và giải nghĩa 2056 đơn vị tục ngữ thường dùng trong giao tiếp, ứng xử về đời sống xã hội, đời sống tinh thần của con người | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.909597 TR-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.909597 TR-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||