Giáo trình ngôn ngữ học tiếng Anh T.2 Cú pháp học và hình vị học
Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học tiếng Anh bao gồm hai phần chính là cú pháp học và hình vị học. Sau mỗi bài học đều có bài tập thực hành giúp sinh viên nắm chắc được kiến thức và ứng xử tốt trong các tình huống ngôn ngữ khi có cơ hội...
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado: |
Đồng Nai
Nxb. Đồng Nai
2000
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01701nam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016177 | ||
| 003 | 12571 | ||
| 005 | 20120725150755.0 | ||
| 008 | 120725s2000 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 15000đ |d 1.000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(N523)(075.3) | ||
| 082 | |a 420.71 |b LÊ-S | ||
| 084 | |a V143.21-91 |b GI108T | ||
| 100 | 1 | |a Lê Văn Sự | |
| 240 | 0 | |a English linguistics | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình ngôn ngữ học tiếng Anh |c Lê Văn Sự |n T.2 |p Cú pháp học và hình vị học |
| 260 | |a Đồng Nai |b Nxb. Đồng Nai |c 2000 | ||
| 300 | |a 127tr |c 21cm | ||
| 505 | |a T.2: Cú pháp học và hình vị học | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học tiếng Anh bao gồm hai phần chính là cú pháp học và hình vị học. Sau mỗi bài học đều có bài tập thực hành giúp sinh viên nắm chắc được kiến thức và ứng xử tốt trong các tình huống ngôn ngữ khi có cơ hội | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Cú pháp học | ||
| 653 | |a Hình vị học | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 773 | |d Đồng Nai |d Nxb. Đồng Nai |t Giáo trình ngôn ngữ học tiếng Anh |w 12573 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 420.71 LÊ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 420.71 LÊ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||