301 câu đàm thoại tiếng Hoa
Giới thiệu khái lược về ngữ âm, chữ viết tiếng phổ thông Trung Quốc và 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc như: chào hỏi, làm quen, hỏi về phương hướng và vị trí, hỏi về chiều dài, rộng, cao...
में बचाया:
| स्वरूप: | पुस्तक |
|---|---|
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
TP. HCM
Nxb. Trẻ
1994
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01230aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016291 | ||
| 003 | 12689 | ||
| 005 | 20120813140856.0 | ||
| 008 | 120813s1994 viesd | ||
| 020 | |c 16000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 495.1 |b Câu |
| 084 | |a V171.11-92 |b B100T | ||
| 245 | |a 301 câu đàm thoại tiếng Hoa | ||
| 260 | |a TP. HCM |b Nxb. Trẻ |c 1994 | ||
| 300 | |a 450tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu khái lược về ngữ âm, chữ viết tiếng phổ thông Trung Quốc và 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc như: chào hỏi, làm quen, hỏi về phương hướng và vị trí, hỏi về chiều dài, rộng, cao... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Trung Quốc | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Đàm thoại | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.1 Câu |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.1 Câu |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||