Giáo trình địa lí các châu lục T.1 Những vấn đề địa lí toàn cầu, châu Phi, châu Âu và châu Mĩ
Trình bày khái niệm và những kiến thức cơ bản về địa lí tự nhiên châu Nam Cực, châu đại Dương, châu Á; Khái quát về địa lí nhân văn và đặc điểm phát triển kinh tế xã hội các nước châu Á; Phương pháp dạy học bộ môn địa lí các châu......
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Nxb. Đại học Sư phạm
2005
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01773aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016342 | ||
| 003 | 12744 | ||
| 005 | 20120914130939.0 | ||
| 008 | 120914s2005 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 910.71 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Phi Hạnh |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình địa lí các châu lục |c Nguyễn Phi Hạnh (ch.b.), Ông Thị Đan Thanh |n T.1 |p Những vấn đề địa lí toàn cầu, châu Phi, châu Âu và châu Mĩ |
| 260 | |a H. |b Nxb. Đại học Sư phạm |c 2005 | ||
| 300 | |a 289 tr. |b ảnh, bản đồ |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào. Dự án Đào tạo Giáo viên THCS | ||
| 520 | |a Trình bày khái niệm và những kiến thức cơ bản về địa lí tự nhiên châu Nam Cực, châu đại Dương, châu Á; Khái quát về địa lí nhân văn và đặc điểm phát triển kinh tế xã hội các nước châu Á; Phương pháp dạy học bộ môn địa lí các châu... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí tự nhiên | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phương pháp giảng dạy | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Ông Thị Đan Thanh | |
| 773 | |d Nxb. ĐH Sư phạm |d H. |d 2007 |t Giáo trình địa lí các châu lục |w 11843 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.71 NG-H |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.71 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 42 |g 1 |h N |i 113 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||