Cơ sở lý luận báo chí truyền thông
Đề cập những vấn đề có tính phương pháp luận, các khái niệm, phạm trù, đặc trưng, chức năng, nguyên tắc, hiệu quả, tính sáng tạo của lao động báo chí, làm cơ sở cho việc tìm hiểu, nghiên cứu các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực báo chí truyền thông...
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2011
|
| الطبعة: | In lần thứ 4 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01740aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016607 | ||
| 003 | 13010 | ||
| 005 | 20121123131138.0 | ||
| 008 | 121123s2011 viesd | ||
| 020 | |c 43500đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 079.597 |b DƯ-S |
| 084 | |a U612.1 | ||
| 084 | |b C000S | ||
| 100 | 0 | |a Dương Xuân Sơn | |
| 245 | |a Cơ sở lý luận báo chí truyền thông |c Dương Xuân Sơn, Đinh Văn Hường, Trần Quang | ||
| 250 | |a In lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2011 | ||
| 300 | |a 307 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 305-307 | ||
| 520 | |a Đề cập những vấn đề có tính phương pháp luận, các khái niệm, phạm trù, đặc trưng, chức năng, nguyên tắc, hiệu quả, tính sáng tạo của lao động báo chí, làm cơ sở cho việc tìm hiểu, nghiên cứu các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực báo chí truyền thông | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Truyền thông | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Báo chí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Lí luận | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 0 | |a Trần Quang | |
| 700 | 0 | |a Đinh Văn Hường | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 079.597 DƯ-S |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 079.597 DƯ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 11 |h N |i 46 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||