Địa lí dịch vụ T.1 Địa lí giao thông vận tải
Trình bày đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng, tình hình phát triển, phân bố và định hướng phát triển của ngành giao thông vận tải đường ô tô, đường sắt, đường thuỷ và đường hàng không của Việt Nam
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | , , , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Đại học Sư phạm
2011
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01807aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016619 | ||
| 003 | 13022 | ||
| 005 | 20121123141129.0 | ||
| 008 | 121123s2011 viesd | ||
| 020 | |c 57000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 910.1380597 |b Đia |
| 245 | 0 | 0 | |a Địa lí dịch vụ |c Lê Thông, Nguyễn Minh Tuệ (ch.b.), Lê Mỹ Dung... |n T.1 |p Địa lí giao thông vận tải |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2011 | ||
| 300 | |a 263 tr. |b minh hoạ |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 259-263 | ||
| 520 | |a Trình bày đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng, tình hình phát triển, phân bố và định hướng phát triển của ngành giao thông vận tải đường ô tô, đường sắt, đường thuỷ và đường hàng không của Việt Nam | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Dịch vụ | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giao thông vận tải | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 700 | 1 | |a Lê Mỹ Dung | |
| 700 | 1 | |a Lê Thông |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Tuệ |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Minh Hương | |
| 710 | 2 | 7 | |a Vũ Thị Ngọc Phước |
| 773 | |d 2011 |d Đại học Sư phạm |d H. |t Địa lí dịch vụ |w 468165 | ||
| 773 | |d Đại học Sư phạm |d H. |t Địa lí dịch vụ |w 13021 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.1380597 Đia |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.1380597 Đia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 9 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||