Biển Đông T.4 Sinh vật và sinh thái biển
Nghiên cứu khu hệ sinh vật vùng biển, nguồn lợi sinh vật vùng biển và sinh thái vùng biển Việt Nam
Na minha lista:
| Outros Autores: | , , , , |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
H.
Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
2009
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01799aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016667 | ||
| 003 | 13070 | ||
| 005 | 20121130141106.0 | ||
| 008 | 121129s2009 viesd | ||
| 020 | |c 110000đ |d 200b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 551.465 |b Biê |
| 245 | 0 | 0 | |a Biển Đông |c Đặng Ngọc Thanh (ch.b.), Nguyễn Tác An, Trương Ngọc An... |n T.4 |p Sinh vật và sinh thái biển |
| 260 | |a H. |b Khoa học Tự nhiên và Công nghệ |c 2009 | ||
| 300 | |a 454 tr. |b bản đồ, bảng |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 441-454 | ||
| 520 | |a Nghiên cứu khu hệ sinh vật vùng biển, nguồn lợi sinh vật vùng biển và sinh thái vùng biển Việt Nam | ||
| 650 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh vật biển | ||
| 650 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh thái | ||
| 651 | |2 Bộ TK TVQG |a Biển Đông | ||
| 651 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | ||
| 700 | 1 | |a Trương Ngọc An | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tác An | |
| 700 | 1 | |a Đặng Ngọc Thanh |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tiến Cảnh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Chung | |
| 773 | |d H. |d 2009 |d Nxb. Hà Nội |n ĐTTS ghi: Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |t Biển Đông |w 436230 | ||
| 773 | |d Khoa học Tự nhiên và Công nghệ |d H. |d 2009 |t Biển đông |w 13066 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.465 Biê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.465 Biê |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||