Nghề truyền thống ở Hội An
Tổng quan về làng nghề truyền thống ở Hội An- Quảng Nam. Nghiên cứu về bảo tồn và phát huy một số nghề truyền thống ở Hội An như: Nghề gốm Thanh Hà, nghề mộc xây dựng và gia dụng Kim Bồng, nghề đóng ghe, nghề rèn...
שמור ב:
| מחברים אחרים: | , , , , |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Văn hoá Thông tin
2012
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01800aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018083 | ||
| 003 | 14510 | ||
| 005 | 20130904090909.0 | ||
| 008 | 130904s2012 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 680.0959752 |b Ngh |
| 245 | 0 | 0 | |a Nghề truyền thống ở Hội An |c Trần Văn An (chủ nhiệm công trình), Trần Ánh, Nguyễn Đức Minh... |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2012 | ||
| 300 | |a 264 tr. |b minh hoạ |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 234-260.-Thư mục: tr. 259-261 | ||
| 520 | |a Tổng quan về làng nghề truyền thống ở Hội An- Quảng Nam. Nghiên cứu về bảo tồn và phát huy một số nghề truyền thống ở Hội An như: Nghề gốm Thanh Hà, nghề mộc xây dựng và gia dụng Kim Bồng, nghề đóng ghe, nghề rèn... | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề thủ công truyền thống |x Nghiên cứu |z Hội An |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quảng Nam | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hội An | |
| 653 | |a Nghề thủ công | ||
| 700 | 1 | |a Trần Ánh | |
| 700 | 1 | |a Trần Văn An |e chủ nhiệm công trình | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đức Minh | |
| 700 | 1 | |a Quảng Văn Quý | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Tuấn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 680.0959752 Ngh |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 680.0959752 Ngh |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||