Đặc khảo văn học dân gian Thừa Thiên Huế
Trình bày khái quát về miền đất, văn hoá, con người Thừa Thiên Huế và những thành tựu nổi bật trong kho tàng văn học dân gian của quê hương, lịch sử văn học dân gian, đặc trưng truyện dân gian, đặc trưng thơ ca dân gian Thừa Thiên Huế. Giới thiệu bộ sưu tập văn học dân gian Thừa Thiên Huế gồm các th...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Văn hoá Thông tin
2012
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01787aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018099 | ||
| 003 | 14526 | ||
| 005 | 20130906140925.0 | ||
| 008 | 130906s2012 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.20959749 |b LÊ-C |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Chưởng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đặc khảo văn học dân gian Thừa Thiên Huế |c Lê Văn Chưởng |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2012 | ||
| 300 | |a 467 tr. |b bảng |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 459-465 | ||
| 520 | |a Trình bày khái quát về miền đất, văn hoá, con người Thừa Thiên Huế và những thành tựu nổi bật trong kho tàng văn học dân gian của quê hương, lịch sử văn học dân gian, đặc trưng truyện dân gian, đặc trưng thơ ca dân gian Thừa Thiên Huế. Giới thiệu bộ sưu tập văn học dân gian Thừa Thiên Huế gồm các thể loại truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện cười, truyện ngụ ngôn, tục ngữ, câu đố, ca dao và những làn điệu dâ ca Huế tiêu biểu | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn học dân gian |x Nghiên cứu |z Thừa Thiên Huế |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thừa Thiên-Huế | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959749 LÊ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.20959749 LÊ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||