Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam T.2 Nghề chế tác kim loại
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề chế tác kim loại như: nghề kim hoàn, nghề đúc đồng, đúc tiền (tiền vàng, tiền bạc, tiền kẽm), nghề gò đồng, nghề hàn kim loại (đồng, sắt, chì), nghề chạm bạc, nghề đúc bạc nén, nghề làm đồ trang sức (bằng vàng, bạc, đá quý), ng...
Сохранить в:
| Другие авторы: | , , , , , |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H.
Khoa học xã hội
2012
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02572aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018152 | ||
| 003 | 14579 | ||
| 005 | 20130912100947.0 | ||
| 008 | 130912s2012 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 671 |b Tôn |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |c Trương Duy Bích, Trương Minh Hằng, Lê Hồng Lý... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n T.2 |p Nghề chế tác kim loại |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2012 | ||
| 300 | |a 970 tr. |c 24 cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá | ||
| 520 | |a Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề chế tác kim loại như: nghề kim hoàn, nghề đúc đồng, đúc tiền (tiền vàng, tiền bạc, tiền kẽm), nghề gò đồng, nghề hàn kim loại (đồng, sắt, chì), nghề chạm bạc, nghề đúc bạc nén, nghề làm đồ trang sức (bằng vàng, bạc, đá quý), nghề quỳ (quỳ vàng, quỳ bạc), nghề cẩn (cẩn vàng, cẩn bạc trên đồ ngọc, đồ sứ...), nghề bịt khảm (vàng, bạc), nghề luyện vàng, luyện bạc, nghề rèn sắt... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề thủ công truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Chế tác | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Làng nghề truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Kim loại | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Chế tác |a Làng nghề |a Nghề |a Kim loại | ||
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Tăng Bá Hoành | |
| 700 | 1 | |a Trương Duy Bích | |
| 700 | 1 | |a Trương Minh Hằng |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Cường | |
| 700 | 1 | |a Lê Hồng Lý | |
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2011 |n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 484386 | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2012 |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 14577 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 671 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 671 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||