Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam T.4 Nghề gốm
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng, các trung tâm sản xuất gốm xưa và nay, thực trạng sản xuất tại các làng, quy trình sáng tạo gốm, kỹ thuật xây cất lò, phương pháp nung, dụng cụ hành nghề, bí quyết nghề nghiệp, các loại hình sản phẩm, kiểu cách, mẫu mã, các thủ phá...
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | , , , , , , |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Khoa học xã hội
2011
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02468aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018154 | ||
| 003 | 14581 | ||
| 005 | 20130912100913.0 | ||
| 008 | 130912s2011 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 738.09597 |b Tôn |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |c Morimoto Asako, Vũ Văn Bát, Nguyễn Thị Bảy... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n T.4 |p Nghề gốm |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2011 | ||
| 300 | |a 1310 tr. |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá | ||
| 520 | |a Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng, các trung tâm sản xuất gốm xưa và nay, thực trạng sản xuất tại các làng, quy trình sáng tạo gốm, kỹ thuật xây cất lò, phương pháp nung, dụng cụ hành nghề, bí quyết nghề nghiệp, các loại hình sản phẩm, kiểu cách, mẫu mã, các thủ pháp tạo hình và trang trí, các dòng gốm, dòng men, phương thức hành nghề, truyền dạy nghề, thị trường giao lưu buôn bán, vấn đề du lịch - kinh tế - văn hoá làng nghề... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề thủ công truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề gốm | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Nghề gốm | ||
| 700 | 1 | |a Morimoto Asako | |
| 700 | 1 | |a Vũ Văn Bát | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Bảy | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bích | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Thuý Bình | |
| 700 | 1 | |a Trương Minh Hằng |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 773 | |d H. |d 2011 |d Khoa học xã hội |n ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 484386 | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2012 |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 14577 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 738.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 738.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||