Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam T.5 Nghề đan lát, nghề thêu, dệt, nghề làm giấy, đồ mã và nghề làm tranh dân gian
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề đan lát, nghề thêu, dệt, làm giấy, đồ mã và nghề làm tranh dân gian. Thực trạng sản xuất tại các làng nghề, dụng cụ hành nghề, bí quyết nghề nghiệp, các loại hình sản phẩm, kiểu cách, mẫu mã, các thủ pháp tạo hình và trang trí,...
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , , , , |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Khoa học xã hội
2011
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02549aam a22004458a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018155 | ||
| 003 | 14582 | ||
| 005 | 20130912100927.0 | ||
| 008 | 130912s2011 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 680.09597 |b Tôn |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |c Trương Thị Ngọc Bích, Bùi Xuân Đính, Nguyễn Định... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n T.5 |p Nghề đan lát, nghề thêu, dệt, nghề làm giấy, đồ mã và nghề làm tranh dân gian |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2011 | ||
| 300 | |a 1502 tr. |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá | ||
| 520 | |a Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề đan lát, nghề thêu, dệt, làm giấy, đồ mã và nghề làm tranh dân gian. Thực trạng sản xuất tại các làng nghề, dụng cụ hành nghề, bí quyết nghề nghiệp, các loại hình sản phẩm, kiểu cách, mẫu mã, các thủ pháp tạo hình và trang trí, phương thức hành nghề, truyền dạy nghề, thị trường giao lưu buôn bán, vấn đề du lịch - kinh tế - văn hoá làng nghề... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Làng nghề truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề thủ công truyền thống | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Nghề đan lát | ||
| 700 | 1 | |a Ngô Quang Hiển | |
| 700 | 1 | |a Trương Thị Ngọc Bích | |
| 700 | 1 | |a Bùi Xuân Đính | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Định | |
| 700 | 1 | |a Mai Đức Hạnh | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Trương Minh Hằng |e ch.b. | |
| 773 | |d H. |d 2011 |d Khoa học xã hội |n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 484386 | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2012 |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 14577 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 680.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 680.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||