Địa lí kinh tế - xã hội thế giới Toàn cảnh địa lí kinh tế - xã hội thế giới và một số quốc gia, khu vực tiêu biểu
Trình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu địa lý kinh tế - xã hội thế giới. Giới thiệu toàn cảnh địa lí kinh tế - xã hội thế giới và một số quốc gia, khu vực tiêu biểu
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học Sư phạm
2013
|
| Editie: | Tái bản lần thứ 8 có chỉnh lí, bổ sung |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01752aam a22003978a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018176 | ||
| 003 | 14603 | ||
| 005 | 20130924080926.0 | ||
| 008 | 130916s2013 viesd | ||
| 020 | |c 47000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 910.133 |b ÔN-T |
| 100 | 1 | |a Ông Thị Đan Thanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa lí kinh tế - xã hội thế giới |b Toàn cảnh địa lí kinh tế - xã hội thế giới và một số quốc gia, khu vực tiêu biểu |c Ông Thị Đan Thanh |
| 246 | |a Địa lý kinh tế - xã hội thế giới | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8 có chỉnh lí, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2013 | ||
| 300 | |a 205 tr. |b minh hoạ |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 187-190. - Phụ lục: tr. 191-205 | ||
| 520 | |a Trình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu địa lý kinh tế - xã hội thế giới. Giới thiệu toàn cảnh địa lí kinh tế - xã hội thế giới và một số quốc gia, khu vực tiêu biểu | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lý kinh tế |z Thế giới |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lý xã hội |z Thế giới |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Thế giới | |
| 653 | |a Địa lí | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Xã hội | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.133 ÔN-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.133 ÔN-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 4 |h N |i 89 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||